KQBD - Kết Quả Bóng Đá Hôm Nay, Ngày Mai - BONG88
Kết quả bóng đá là mục chuyên cung cấp thông tin tỷ số các trận đấu được cập nhật nhanh chóng và chính xác theo thời gian thực. Tại đây, người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi kết quả bóng đá hôm nay của các giải đấu lớn nhỏ trên toàn thế giới, từ những trận cầu đỉnh cao đến các giải đấu khu vực.
Dữ liệu được Bong88 tổng hợp rõ ràng, giúp người xem nắm bắt diễn biến trận đấu, kết quả chung cuộc và phục vụ hiệu quả cho việc theo dõi, phân tích cũng như soi kèo sau trận.
- Tất cả
- Trận Hot
-
Giải đấu
-
Tỉ Lệ
| Bóng đá Ẩn trận [Hiển thị tất cả] | HDP | Tài xỉu | Bet365 | |||||||||
| Thời gian | Đội nhà | Tỉ số |
| Đội khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Chủ | Tỷ lệ | Khách | Thông số | |
UEFA Europa League | ||||||||||||
| 01:00 |
KI Klaksvik [18] 4 | 0-5 | 9 -1 |
Lech Poznan 2 [3] | 1.50 | 1.20 | 0.30 | 2.00 | 1.80 | 1.10 | ||
Belgian Pro League | ||||||||||||
| 01:45 |
Cercle Brugge [18] | 3-3 | 3 -1 |
Sint-Truidense 3 [3] | 0.10 | 0.70 | 1.60 | 0.70 | 0.30 | 1.90 | ||
Russia Premier League | ||||||||||||
| 21:00 |
Gazovik Orenburg [18] 2 | 1-1 | 1 -1 |
Lokomotiv Moscow 1 [3] | 0.30 | 0.50 | 1.00 | 1.00 | 1.20 | 1.70 | ||
Finland Veikkausliga | ||||||||||||
| 22:00 | 1-3 | 4 -1 |
TPS Turku 2 [3] | 1.80 | 0.60 | 1.90 | 0.50 | 0.60 | 1.40 | |||
Norwegian Tippeligaen | ||||||||||||
| 00:00 |
Rosenborg [18] | 2-1 | 6 -1 |
Viking [3] | 0.30 | 0.40 | 0.30 | 1.50 | 1.40 | 0.50 | ||
Copa Sudamericana | ||||||||||||
| 07:30 |
Cienciano [18] 1 | 6-1 | 0 -1 |
Botafogo RJ 1 [3] | 1.70 | 2.00 | 1.70 | 2.00 | 0.30 | 1.70 | ||
Danish 1st Division | ||||||||||||
| 00:00 |
Aalborg [18] 1 | 0-3 | 6 -1 |
Fredericia [3] | 0.50 | 1.00 | 0.40 | 0.60 | 1.90 | 1.80 | ||
| 00:00 |
Kolding FC [18] 2 | 2-3 | 2 -1 |
Vejle [3] | 1.60 | 1.90 | 1.60 | 0.10 | 0.20 | 2.00 | ||
Denmark Superligaen | ||||||||||||
| 00:00 |
Viborg [18] | 2-1 | 10 -1 |
Aarhus AGF 1 [3] | 0.10 | 1.50 | 0.10 | 0.20 | 1.50 | 0.90 | ||
Switzerland Cup | ||||||||||||
| 00:30 |
FC Tuggen [18] | 1-2 | 0 -1 |
FC Zurich [3] | 1.30 | 0.90 | 1.00 | 1.90 | 0.50 | 1.90 | ||
Bỏ qua nội dung